DTQD cong bo bo sung bai bo DSVH_PL_15_01_2026 Di sản Văn hóa 1003793 Thủ tục cấp giấy phép hoạt động bảo tàng ngoài công lập QTS-01 QLDSVH Di sản Văn hóa 2001631 Thủ tục đăng ký di vật, cổ vật QTS-02 QLDSVH Di sản Văn hóa 2001591 Thủ tục Cấp phép khai quật khảo cổ […]
DTQD cong bo bo sung bai bo DSVH_PL_15_01_2026
| Di sản Văn hóa | 1003793 | Thủ tục cấp giấy phép hoạt động bảo tàng ngoài công lập | QTS-01 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 2001631 | Thủ tục đăng ký di vật, cổ vật | QTS-02 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 2001591 | Thủ tục Cấp phép khai quật khảo cổ khẩn cấp | QTS-04 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1003738 | Thủ tục Cấp Chứng chỉ hành nghề kinh doanh di vật, cổ vật | QTS-05 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1001106 | Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh giám định di vật, cổ vật | QTS-06 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1001123 | Thủ tục cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh giám định di vật, cổ vật | QTS-07 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1003901 | Thủ tục cấp Chứng chỉ hành nghề bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích | QTS-08 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1002003 | Thủ tục cấp lại Chứng chỉ hành nghề bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích | QTS-09 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1001822 | Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện hành nghề bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích | QTS-10 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 2001641 | Thủ tục cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện hành nghề bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích | QTS-11 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1013801 | Thủ tục cho phép người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức, cá nhân nước ngoài tiến hành nghiên cứu, sưu tầm di sản tư liệu (địa phương) | QTS-12 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1014608 | Thủ tục cấp Giấy chứng nhận chuyên gia giám định di vật, cổ vật | QTS-15 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1014609 | Thủ tục cấp lại Giấy chứng nhận chuyên gia giám định di vật, cổ vật | QTS-16 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1014610 | Thủ tục bồi hoàn chi phí thực hiện việc đưa di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia có nguồn gốc Việt Nam từ nước ngoài về nước (cấp tỉnh) | QTS-17 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1014611 | Thủ tục cấp giấy phép làm bản sao di vật, cổ vật | QTS-18 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1014612 | Thủ tục cấp giấy phép làm bản sao di sản tư liệu được ghi vào Danh mục quốc gia về di sản tư liệu (cấp tỉnh) | QTS-19 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1014613 | Thủ tục cấp lại giấy phép hoạt động bảo tàng ngoài công lập | QTS-20 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1014614 | Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện đầu tư kinh doanh di vật, cổ vật | QTS-21 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1014615 | Thủ tục cấp lại Giấy chứng nhận đủ điều kiện đầu tư kinh doanh di vật, cổ vật | QTS-22 QLDSVH |
| Di sản Văn hóa | 1014616 | Thủ tục cấp lại Chứng chỉ hành nghề kinh doanh di vật, cổ vật | QTS-23 QLDSVH |
|
|
